Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Sociedad hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Igor Zubeldia
0 - 1 Alvaro Odriozola Arzallus
Sergio Gómez Martín
Takefusa Kubo
Carlos Soler Barragan
Brais Mendez
Sadiq Umar
Duje Caleta-Car
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 5.76 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 2 | 66 | 6.36 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 1 | 60 | 6.23 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 1 | 56 | 6.09 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 58 | 6.28 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 0 | 63 | 6.32 | |
| 28 | Roony Bardghji | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 22 | 100% | 4 | 0 | 38 | 6.92 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 1 | 41 | 6.19 | |
| 27 | Pedro Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 27 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 10 | 6.48 | |
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.74 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 14 | 7.14 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.65 | |
| 20 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 7.52 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 7.19 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.54 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ