Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Sociedad hôm nay ngày 14/05/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jon Aramburu
Jon Pacheco
Kieran Tierney
Ander Barrenetxea Muguruza
Takefusa Kubo
Alvaro Odriozola Arzallus
Arsen Zakharyan
Mikel Oyarzabal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 3 | 0 | 69 | 6.98 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 5 | 29 | 6.94 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 54 | 7.26 | |
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 0 | 73 | 6.82 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 67 | 7.04 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 45 | 6.74 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 1 | 96 | 7.28 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 7 | 2 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 0 | 50 | 7.94 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 0 | 75 | 7.06 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 65 | 8.22 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.19 | |
| 33 | Pau Cubarsi | Defender | 0 | 0 | 1 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 4 | 93 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 51 | 6.17 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 56 | 5.98 | |
| 17 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 3 | 50 | 6.88 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 0 | 49 | 6.54 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 5.58 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 67 | 6.21 | |
| 2 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.71 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 12 | 6.15 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 62 | 6.26 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 63 | 6.64 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 54 | 5.73 | |
| 12 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 39 | Jon Aramburu | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ