Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Sociedad hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aritz Elustondo
Jon Martin
Arkaitz Mariezkurrena
Benat Turrientes
Hamari Traore
Aihen Munoz Capellan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 4 | 42 | 7.7 | |
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.58 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 46 | 6.82 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 5 | 2 | 5 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 50 | 8.54 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 2 | 2 | 96 | 7.26 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 8 | 0 | 56 | 6.73 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 68 | 8.15 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 2 | 0 | 82 | 7.69 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 80 | 75 | 93.75% | 1 | 1 | 91 | 8.43 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 4 | 0 | 5 | 78 | 68 | 87.18% | 1 | 0 | 106 | 8.3 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 1 | 73 | 6.81 | |
| 32 | Hector Fort | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 35 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 3 | 0 | 73 | 8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 5.38 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 24 | 54.55% | 0 | 0 | 55 | 5.2 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 34 | 6.02 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 31 | 5.71 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 21 | 6.16 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 27 | 6.38 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 54 | 6.37 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 19 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 20 | 5.67 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 31 | 5.83 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 28 | 6.32 | |
| 40 | Arkaitz Mariezkurrena | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 21 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ