Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Stade Brestois hôm nay ngày 27/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Stade Brestois tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kenny Lala
Mama Samba Balde
Mahdi Camara
Mathias Pereira Lage
Romain Faivre
Ludovic Ajorque
Romain Del Castillo
Jonas Martin
Julien Le Cardinal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 24 | 7.31 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 3 | 81 | 7.22 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 37 | 6.82 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 0 | 58 | 6.34 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 47 | 7.34 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.57 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 68 | 6.75 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 53 | 98.15% | 1 | 0 | 61 | 6.99 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 4 | 77 | 7 | |
| 35 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 2 | 0 | 65 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 18.18% | 0 | 0 | 16 | 5.7 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 36 | 5.93 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 40 | 6.98 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 26 | 6.78 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 14 | 5.94 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 25 | 6.24 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 5.84 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ