Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Valencia hôm nay ngày 15/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mouctar Diakhaby
Filip Ugrinic
Luis Rioja
Largie Ramazani
Thierry Correia
Lucas Beltran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Forward | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.83 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 7.18 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 46 | 7.41 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 2 | 86 | 7.37 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 30 | 8.45 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Forward | 5 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 7.64 | |
| 24 | Eric Garcia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 1 | 90 | 7.36 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 100 | 93 | 93% | 0 | 0 | 116 | 7.85 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 28 | Roony Bardghji | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 0 | 95 | 7.45 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 5 | 4 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 1 | 74 | 10 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 7.13 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 82 | 88.17% | 0 | 6 | 104 | 8.14 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 3 | 79 | 7.83 | |
| 26 | Jofre Torrents | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 52 | 5.27 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 36 | 4.96 | |
| 22 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 34 | 5.08 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 6.08 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6 | |
| 9 | Hugo Duro | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 30 | 5.76 | |
| 11 | Luis Rioja | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 15 | Lucas Beltran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.82 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 14 | 5.94 | |
| 17 | Largie Ramazani | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 5.7 | |
| 3 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 4.94 | |
| 25 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 1 | 46 | 5.59 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 5.68 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 25 | 5.57 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 1 | 16 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ