Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Valencia hôm nay ngày 27/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hugo Duro Penalty cancelled
5 - 1 Hugo Duro
Fran Perez
Maximillian Aarons
Jesus Vazquez
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Iker Cordoba
Mouctar Diakhaby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.77 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 38 | 7.78 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 54 | 7.57 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 0 | 41 | 8.43 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 8.12 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 43 | 8.04 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 47 | 7.01 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 37 | 8.34 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 2 | 45 | 10 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 2 | 61 | 7.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 5.59 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 24 | 5.49 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 23 | 5.58 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 5.61 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 21 | 5.62 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 18 | 5.5 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 12 | 4.29 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 5.94 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 26 | 5.35 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 5.21 | |
| 24 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ