Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Valladolid hôm nay ngày 31/08/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Valladolid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Valladolid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Javi Sanchez
Juanmi Latasa
Ivan San Jose Cantalejo
Mario Martin
Enrique Perez Munoz
Mario Martin
Cenk ozkacar
Victor Meseguer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 4 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 30 | 9.15 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 32 | 6.98 | |
| 14 | Pablo Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 105 | 95 | 90.48% | 0 | 2 | 114 | 7.44 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 6 | 2 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 1 | 54 | 9.26 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 3 | 1 | 66 | 8.3 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 6 | 5 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 11 | 0 | 54 | 10 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.38 | |
| 24 | Garcia Erick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.94 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 56 | 6.75 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 56 | 7.26 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 0 | 66 | 6.59 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 61 | 9.48 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.74 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 1 | 79 | 7.54 | |
| 36 | Sergi Dominguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 36 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 37 | 5.76 | |
| 10 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 34 | 6.68 | |
| 21 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 5.86 | |
| 15 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 46 | 5.14 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 37 | 5.06 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 46 | 5.63 | |
| 20 | Stanko Juric | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 29 | 5.44 | |
| 9 | Marcos de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 6 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 8 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 33 | 5.26 | |
| 11 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 5.4 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 42 | 5.13 | |
| 4 | Victor Meseguer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 7 | 5.62 | |
| 12 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.38 | |
| 28 | Ivan San Jose Cantalejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 5.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ