Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Villarreal hôm nay ngày 28/01/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alejandro Baena Rodriguez
Gerard Moreno Balaguero Goal Disallowed
0 - 1 Gerard Moreno Balaguero
0 - 2 Ilias Akhomach
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Eric Bertrand Bailly
Etienne Capoue
Aissa Mandi
Yerson Mosquera
Jose Luis Morales Martin
3 - 3 Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Yerson Mosquera
3 - 4 Jose Luis Morales Martin
Jorge Cuenca
3 - 5 Alexander Sorloth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 10 | 51 | 40 | 78.43% | 10 | 0 | 71 | 8.5 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 22 | 6.69 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 46 | 6.15 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 39 | 5.66 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 60 | 6.36 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 1 | 1 | 87 | 6.85 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 3 | 2 | 97 | 6.42 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 38 | 6.17 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 2 | 82 | 5.18 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 5.55 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 58 | 51 | 87.93% | 1 | 0 | 71 | 7.75 | |
| 19 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 7 | 3 | 2 | 67 | 57 | 85.07% | 3 | 0 | 98 | 8.31 | |
| 33 | Pau Cubarsí | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 46 | 6.53 | |
| 39 | Hector Fort | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 43 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.63 | |
| 19 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.68 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 43 | 6.11 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.27 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 44 | 8.09 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 26 | 5.83 | |
| 15 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 9 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.79 | |
| 12 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 5.95 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 5 | 44 | 9.49 | |
| 4 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 39 | 6.98 | |
| 5 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 53 | 7.25 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 24 | 5.94 | |
| 2 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 1 | 45 | 6.83 | |
| 27 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 29 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ