Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Barnet vs Crewe Alexandra, 02h45 ngày 04/02

Vòng 25
02:45 ngày 04/02/2026
Barnet
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 1)
Crewe Alexandra
Địa điểm: Underhill Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
1.01
+0.75
0.83
O 2.5
0.80
U 2.5
1.00
1
1.80
X
3.70
2
4.33
Hiệp 1
-0.25
0.92
+0.25
0.90
O 1
0.85
U 1
0.95

Hạng 2 Anh » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnet vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnet vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnet vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Barnet vs Crewe Alexandra

Barnet Barnet
Phút
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Kabongo Tshimanga 1 - 0 match goal
7'
32'
match goal 1 - 1 Owen Lunt
Kiến tạo: Reece Hutchinson
Anthony Hartigan
Ra sân: Oliver Hawkins
match change
46'
48'
match yellow.png Reece Hutchinson
Phil Chinedu
Ra sân: Adam Senior
match change
59'
64'
match change Matus Holicek
Ra sân: Tommi OReilly
72'
match yellow.png Owen Lunt
76'
match change Charlie Finney
Ra sân: Jack Powell
Rhys Browne
Ra sân: Idris Kanu
match change
76'
76'
match change Conor Thomas
Ra sân: Owen Lunt
Kane Smith
Ra sân: Nikola Tavares
match change
76'
82'
match yellow.png Alfie Pond
85'
match change Mickey Demetriou
Ra sân: Adrien Thibaut
Diallang Jaiyesimi
Ra sân: Nnamdi Ofoborh
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Barnet VS Crewe Alexandra

Barnet Barnet
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
15
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạm lỗi
 
12
8
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
3
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
52
 
Đánh đầu
 
28
4
 
Cứu thua
 
2
5
 
Cản phá thành công
 
9
10
 
Thử thách
 
10
25
 
Long pass
 
25
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
1
20
 
Đánh đầu thành công
 
20
8
 
Cản sút
 
3
4
 
Rê bóng thành công
 
8
4
 
Đánh chặn
 
1
28
 
Ném biên
 
25
437
 
Số đường chuyền
 
302
77%
 
Chuyền chính xác
 
72%
132
 
Pha tấn công
 
59
85
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
72%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
28%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
0.98
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.45
0.98
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.45
0.74
 
Cú sút trúng đích
 
1.75
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
35
 
Số quả tạt chính xác
 
12
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
19
 
Phá bóng
 
69

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Rhys Browne
18
Anthony Hartigan
7
Diallang Jaiyesimi
23
Kane Smith
22
Phil Chinedu
27
Britt Assombalonga
13
Owen Evans
Barnet Barnet 3-4-3
4-2-3-1 Crewe Alexandra Crewe Alexandra
29
Slicker
4
Collinge
25
Tavares
30
Kizzi
15
Glover
28
Ofoborh
19
Shelton
5
Senior
12
Hawkins
20
Tshimang...
11
Kanu
41
Lawlor
2
Billingt...
18
Connolly
25
Pond
3
Hutchins...
23
Powell
19
Lunt
26
OReilly
20
Agius
24
March
29
Thibaut

Substitutes

17
Matus Holicek
14
Charlie Finney
8
Conor Thomas
5
Mickey Demetriou
1
Tom Booth
32
Luca Moore
30
Stan Dancey
Đội hình dự bị
Barnet Barnet
Rhys Browne 8
Anthony Hartigan 18
Diallang Jaiyesimi 7
Kane Smith 23
Phil Chinedu 22
Britt Assombalonga 27
Owen Evans 13
Barnet Crewe Alexandra
17 Matus Holicek
14 Charlie Finney
8 Conor Thomas
5 Mickey Demetriou
1 Tom Booth
32 Luca Moore
30 Stan Dancey

Dữ liệu đội bóng:Barnet vs Crewe Alexandra

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 3.33
8.67 Phạm lỗi 8.67
8 Phạt góc 2.33
1 Thẻ vàng 2
66.67% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.3
1.1 Bàn thua 1.1
4.5 Sút trúng cầu môn 3.2
10.1 Phạm lỗi 10.4
7.3 Phạt góc 4.5
1 Thẻ vàng 2.1
56.4% Kiểm soát bóng 48.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Barnet (34trận)
Chủ Khách
Crewe Alexandra (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
6
4
HT-H/FT-T
2
1
4
4
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
1
1
HT-H/FT-H
1
4
3
2
HT-B/FT-H
3
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
3
2
1
HT-B/FT-B
4
2
1
4

Barnet Barnet
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Oliver Hawkins Tiền đạo cắm 0 0 1 12 4 33.33% 1 6 23 6.6
19 Mark Shelton Tiền vệ trụ 3 1 1 38 38 100% 4 0 58 6.74
20 Kabongo Tshimanga Tiền đạo cắm 2 1 0 14 10 71.43% 0 1 22 7.21
11 Idris Kanu Cánh phải 2 0 0 27 20 74.07% 3 0 48 6.06
18 Anthony Hartigan Tiền vệ trụ 0 0 1 22 20 90.91% 5 0 27 6.18
28 Nnamdi Ofoborh Tiền vệ trụ 0 0 1 33 26 78.79% 1 0 38 6.08
25 Nikola Tavares Trung vệ 0 0 0 22 20 90.91% 0 1 32 6.56
30 Joseph Kizzi Hậu vệ cánh phải 0 0 1 28 23 82.14% 0 4 41 6.86
5 Adam Senior Trung vệ 1 1 0 27 19 70.37% 2 2 46 6.76
15 Ryan Glover Cánh phải 0 0 0 20 17 85% 6 0 37 6.09
4 Daniele Collinge Trung vệ 2 0 1 34 23 67.65% 1 2 49 6.31
29 Cieran Slicker Thủ môn 0 0 0 30 13 43.33% 0 0 36 6.84
22 Phil Chinedu Defender 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 6.03

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Jack Powell Tiền vệ trụ 1 0 0 42 34 80.95% 0 1 56 6.48
41 Ian Lawlor Thủ môn 0 0 0 20 9 45% 0 0 26 6.27
3 Reece Hutchinson Hậu vệ cánh trái 2 2 1 26 17 65.38% 1 0 53 7.26
24 Josh March Tiền đạo cắm 1 1 0 12 9 75% 0 1 30 6.37
25 Alfie Pond Defender 0 0 0 23 18 78.26% 0 4 49 7.52
18 James Connolly Trung vệ 0 0 0 16 14 87.5% 0 5 29 6.56
26 Tommi OReilly Tiền vệ công 1 0 2 18 16 88.89% 3 0 31 6.93
2 Lewis Billington Hậu vệ cánh phải 0 0 0 31 25 80.65% 3 1 57 6.79
17 Matus Holicek Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.05
19 Owen Lunt Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 19 7 36.84% 0 2 27 6.96
20 Calum Agius Cánh trái 0 0 0 23 18 78.26% 2 0 29 6.05
29 Adrien Thibaut Forward 1 0 1 10 7 70% 0 1 18 6.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ