Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barnet
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnet vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnet vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnet vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Owen Lunt
Reece Hutchinson
Matus Holicek
Owen Lunt
Charlie Finney
Conor Thomas
Alfie Pond
Mickey Demetriou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Oliver Hawkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 6 | 23 | 6.6 | |
| 19 | Mark Shelton | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 38 | 38 | 100% | 4 | 0 | 58 | 6.74 | |
| 20 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 7.21 | |
| 11 | Idris Kanu | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 48 | 6.06 | |
| 18 | Anthony Hartigan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 5 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 28 | Nnamdi Ofoborh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 38 | 6.08 | |
| 25 | Nikola Tavares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 32 | 6.56 | |
| 30 | Joseph Kizzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 4 | 41 | 6.86 | |
| 5 | Adam Senior | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 2 | 46 | 6.76 | |
| 15 | Ryan Glover | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 6 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 4 | Daniele Collinge | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 2 | 49 | 6.31 | |
| 29 | Cieran Slicker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 36 | 6.84 | |
| 22 | Phil Chinedu | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jack Powell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 56 | 6.48 | |
| 41 | Ian Lawlor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 3 | Reece Hutchinson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 53 | 7.26 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.37 | |
| 25 | Alfie Pond | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 4 | 49 | 7.52 | |
| 18 | James Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 5 | 29 | 6.56 | |
| 26 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 31 | 6.93 | |
| 2 | Lewis Billington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 57 | 6.79 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 19 | Owen Lunt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 2 | 27 | 6.96 | |
| 20 | Calum Agius | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 29 | 6.05 | |
| 29 | Adrien Thibaut | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ