Barnet
-1.5 1.01
+1.5 0.81
2.75 0.77
u 0.94
1.33
6.90
4.40
-0.5 1.01
+0.5 1.00
1.25 1.13
u 0.76
1.88
5.8
2.39
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnet vs Newport County hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnet vs Newport County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnet vs Newport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ben Lloyd
James Crole
Tom Davies
1 - 1 Bobby Kamwa
Sven Sprangler
Joe Thomas
Tanatswa Nyakuhwa
1 - 2 James Crole
Matthew Smith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Oliver Hawkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 6 | 9 | 6.45 | |
| 19 | Mark Shelton | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 8 | Rhys Browne | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 20 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 16 | 6.03 | |
| 11 | Idris Kanu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 46 | 6.34 | |
| 18 | Anthony Hartigan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 70 | 59 | 84.29% | 6 | 1 | 87 | 6.71 | |
| 28 | Nnamdi Ofoborh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 67 | 6.09 | |
| 25 | Nikola Tavares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 2 | 71 | 6.04 | |
| 5 | Adam Senior | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 2 | 56 | 6.39 | |
| 24 | Romoney Crichlow-Noble | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 54 | 34 | 62.96% | 0 | 5 | 84 | 7.26 | |
| 15 | Ryan Glover | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 6 | 5 | 62 | 6.51 | |
| 4 | Daniele Collinge | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 42 | 70% | 0 | 1 | 77 | 6.98 | |
| 29 | Cieran Slicker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 37 | 64.91% | 0 | 0 | 67 | 5.82 | |
| 10 | Callum Stead | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 4 | 46 | 8.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Lee Jenkins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 1 | 50 | 6.72 | |
| 5 | Sven Sprangler | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 0 | 52 | 6.14 | |
| 23 | Ryan Delaney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 4 | 50 | 6.92 | |
| 28 | Jordan Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 29 | 7.12 | |
| 10 | Harrison Biggins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 3 | 40 | 6.54 | |
| 8 | Matthew Smith | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 9 | Courtney Baker-Richardson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 3 | 18 | 6.14 | |
| 2 | Cameron Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 2 | 41 | 6.79 | |
| 21 | Michael Spellman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 32 | 6.89 | |
| 7 | Bobby Kamwa | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 0 | 31 | 7.43 | |
| 17 | Tom Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 4 | 5 | 47 | 6.47 | |
| 16 | James Crole | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 19 | 7.47 | |
| 33 | Tanatswa Nyakuhwa | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.85 | |
| 20 | Ben Lloyd | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 40 | 7 | |
| 12 | Joe Thomas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ