Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barnet 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnet vs Oldham Athletic hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnet vs Oldham Athletic tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnet vs Oldham Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tom Pett
Donervorn Daniels
Mike Fondop Talum
2 - 2 Jack Stevens
Josh Hawkes
Joe quigley
Kane Taylor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 11 | Idris Kanu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 18 | Anthony Hartigan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 7 | Diallang Jaiyesimi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 28 | Nnamdi Ofoborh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 25 | 6.41 | |
| 25 | Nikola Tavares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 17 | 6.28 | |
| 5 | Adam Senior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 22 | 6.52 | |
| 15 | Ryan Glover | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 7.42 | |
| 4 | Daniele Collinge | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 24 | 5.77 | |
| 29 | Cieran Slicker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 22 | Phil Chinedu | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 20 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Joe Garner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 5 | 17 | 6.39 | |
| 20 | Jake Caprice | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 19 | 6.22 | |
| 8 | Ryan Woods | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 7 | 1 | 22 | 6.35 | |
| 5 | Donervorn Daniels | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 6 | Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 4 | Tom Pett | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 20 | 7.44 | |
| 1 | Matthew Hudson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 24 | Jamie Robson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 20 | 6.37 | |
| 11 | Jack Stevens | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 26 | Kai Payne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 15 | Kane Drummond | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ