Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Barnet vs Oldham Athletic, 19h30 ngày 24/01

Vòng 28
19:30 ngày 24/01/2026
Barnet 1
Đã kết thúc 3 - 2 (2 - 1)
Oldham Athletic
Địa điểm: Underhill Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
1.00
+0.75
0.82
O 2.5
0.89
U 2.5
0.91
1
1.78
X
3.45
2
3.70
Hiệp 1
-0.25
0.93
+0.25
0.85
O 1
0.84
U 1
0.94

Hạng 2 Anh » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnet vs Oldham Athletic hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnet vs Oldham Athletic tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnet vs Oldham Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Barnet vs Oldham Athletic

Barnet Barnet
Phút
Oldham Athletic Oldham Athletic
Daniele Collinge match yellow.png
6'
11'
match goal 0 - 1 Tom Pett
Kiến tạo: Joe Garner
Ryan Glover 1 - 1 match goal
36'
42'
match yellow.png Donervorn Daniels
Kabongo Tshimanga 2 - 1 match pen
45'
Mark Shelton
Ra sân: Diallang Jaiyesimi
match change
46'
60'
match change Mike Fondop Talum
Ra sân: Tom Pett
Nikola Tavares match red
64'
Joseph Kizzi
Ra sân: Anthony Hartigan
match change
66'
69'
match goal 2 - 2 Jack Stevens
Kiến tạo: Joe Garner
Cieran Slicker match yellow.png
71'
Kane Smith
Ra sân: Phil Chinedu
match change
73'
81'
match change Josh Hawkes
Ra sân: Kane Drummond
Oliver Hawkins
Ra sân: Idris Kanu
match change
83'
Kabongo Tshimanga 3 - 2 match goal
87'
89'
match change Joe quigley
Ra sân: Joe Garner
89'
match change Kane Taylor
Ra sân: Jack Stevens
Kane Smith match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Barnet VS Oldham Athletic

Barnet Barnet
Oldham Athletic Oldham Athletic
5
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
13
 
Phạm lỗi
 
15
1
 
Phạt góc
 
6
14
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
54
 
Đánh đầu
 
66
3
 
Cứu thua
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
13
6
 
Thử thách
 
5
19
 
Long pass
 
23
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
1
 
Successful center
 
7
0
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
29
 
Đánh đầu thành công
 
31
1
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
6
29
 
Ném biên
 
35
288
 
Số đường chuyền
 
246
64%
 
Chuyền chính xác
 
63%
94
 
Pha tấn công
 
88
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
4
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
61
 
Số pha tranh chấp thành công
 
63
2.28
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.1
1.02
 
xG Set Play
 
0.88
1.49
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.1
3.11
 
Cú sút trúng đích
 
1.45
7
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
9
 
Số quả tạt chính xác
 
38
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
29
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
31
33
 
Phá bóng
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Oliver Hawkins
19
Mark Shelton
23
Kane Smith
30
Joseph Kizzi
8
Rhys Browne
27
Britt Assombalonga
13
Owen Evans
Barnet Barnet 3-5-2
4-4-2 Oldham Athletic Oldham Athletic
29
Slicker
22
Chinedu
25
Tavares
4
Collinge
11
Kanu
15
Glover
18
Hartigan
28
Ofoborh
5
Senior
7
Jaiyesim...
20
Tshimang...
1
Hudson
20
Caprice
5
Daniels
6
Monthe
24
Robson
26
Payne
8
Woods
4
Pett
11
Stevens
15
Drummond
14
Garner

Substitutes

17
Joe quigley
21
Josh Hawkes
9
Mike Fondop Talum
7
Kane Taylor
40
Dynel Simeu
31
Tom Donaghy
19
Luke Hannant
Đội hình dự bị
Barnet Barnet
Oliver Hawkins 12
Mark Shelton 19
Kane Smith 23
Joseph Kizzi 30
Rhys Browne 8
Britt Assombalonga 27
Owen Evans 13
Barnet Oldham Athletic
17 Joe quigley
21 Josh Hawkes
9 Mike Fondop Talum
7 Kane Taylor
40 Dynel Simeu
31 Tom Donaghy
19 Luke Hannant

Dữ liệu đội bóng:Barnet vs Oldham Athletic

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 2.33
5.33 Sút trúng cầu môn 3.33
8.67 Phạm lỗi 14
8 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2.33
66.67% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.3
1.1 Bàn thua 1.6
4.5 Sút trúng cầu môn 4.9
10.1 Phạm lỗi 14.5
7.3 Phạt góc 4.5
1 Thẻ vàng 2.6
56.4% Kiểm soát bóng 44.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Barnet (34trận)
Chủ Khách
Oldham Athletic (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
1
6
HT-H/FT-T
2
1
4
0
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
2
1
0
1
HT-H/FT-H
1
4
5
5
HT-B/FT-H
3
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
2
0
HT-B/FT-B
4
2
4
4

Barnet Barnet
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Kabongo Tshimanga Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.05
11 Idris Kanu Cánh phải 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 17 6.04
18 Anthony Hartigan Tiền vệ trụ 0 0 1 16 13 81.25% 1 0 19 6.24
7 Diallang Jaiyesimi Midfielder 0 0 0 9 7 77.78% 1 0 16 6.39
28 Nnamdi Ofoborh Tiền vệ trụ 0 0 0 18 14 77.78% 0 3 25 6.41
25 Nikola Tavares Trung vệ 0 0 0 12 11 91.67% 0 2 17 6.28
5 Adam Senior Trung vệ 0 0 0 8 6 75% 1 2 22 6.52
15 Ryan Glover Cánh phải 1 1 0 7 6 85.71% 0 2 23 7.42
4 Daniele Collinge Trung vệ 1 1 0 20 11 55% 0 1 24 5.77
29 Cieran Slicker Thủ môn 0 0 0 10 3 30% 0 0 17 6.52
22 Phil Chinedu Defender 0 0 0 16 12 75% 1 2 20 6.11

Oldham Athletic Oldham Athletic
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Joe Garner Tiền đạo cắm 0 0 0 11 6 54.55% 1 5 17 6.39
20 Jake Caprice Hậu vệ cánh phải 0 0 0 7 7 100% 1 1 19 6.22
8 Ryan Woods Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 12 11 91.67% 7 1 22 6.35
5 Donervorn Daniels Trung vệ 1 1 0 4 3 75% 0 1 8 6.14
6 Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe Trung vệ 1 1 0 3 3 100% 0 0 10 6.32
4 Tom Pett Tiền vệ trụ 1 1 1 16 13 81.25% 1 0 20 7.44
1 Matthew Hudson Thủ môn 0 0 0 16 5 31.25% 0 0 19 6.14
24 Jamie Robson Hậu vệ cánh trái 1 0 0 7 5 71.43% 2 1 20 6.37
11 Jack Stevens Cánh trái 1 0 1 4 3 75% 2 0 12 6.28
26 Kai Payne Tiền vệ trụ 0 0 0 5 2 40% 1 0 11 6.15
15 Kane Drummond Tiền đạo cắm 1 1 0 3 1 33.33% 0 0 8 6.27

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ