Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barnet
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnet vs Tranmere Rovers hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnet vs Tranmere Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnet vs Tranmere Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joe Ironside
Joe Murphy
William Tamen
Sam Finley
Omari Patrick
Richard Smallwood
Nohan Kenneh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Mark Shelton | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 7 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 8 | Rhys Browne | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 2 | 25 | 6.67 | |
| 20 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 11 | Idris Kanu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 28 | Nnamdi Ofoborh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 46 | 6.76 | |
| 30 | Joseph Kizzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 2 | 34 | 7.08 | |
| 5 | Adam Senior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 15 | Ryan Glover | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 5 | 60 | 6.68 | |
| 4 | Daniele Collinge | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 29 | 6.42 | |
| 29 | Cieran Slicker | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 1 | 1 | 42 | 6.94 | |
| 22 | Phil Chinedu | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 2 | 4 | 45 | 7.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joe Murphy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 8 | Sam Finley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 6 | 1 | 38 | 6.25 | |
| 18 | Connor Jennings | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 16 | 6.52 | |
| 29 | Joe Ironside | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 10 | 6.17 | |
| 5 | Nathan Smith | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 8 | 25 | 7.25 | |
| 3 | Patrick Brough | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 36 | 7.56 | |
| 2 | Cameron Norman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 4 | 3 | 42 | 6.63 | |
| 11 | Omari Patrick | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | Ethan Bristow | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 7 | Charlie Whitaker | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 33 | 6.45 | |
| 15 | William Tamen | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 47 | 7.5 | |
| 24 | Billy Blacker | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 27 | Dylan Jones | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 3 | 1 | 21 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ