Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barnsley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnsley vs Bolton Wanderers hôm nay ngày 06/03/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnsley vs Bolton Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnsley vs Bolton Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
George Thomason
Jack Iredale
2 - 1 Victor Adeboyejo
Randell Williams
Edmond-Paris Maghoma
Jon Bodvarsson
Cameron Jerome
2 - 2 Randell Williams
Cameron Jerome
Josh Sheehan
Jack Iredale
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Adam Phillips | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 5 | 2 | 20 | 6.43 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 3 | 13.64% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 7 | Nicky Cadden | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 45 | John Mcatee | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 23 | 7.25 | |
| 43 | Joshua Earl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 4 | 52 | 6.62 | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 23 | 6.66 | |
| 8 | Herbie Kane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 33 | 6.55 | |
| 48 | Luca Connell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 2 | 29 | 6.43 | |
| 5 | Donovan Pines | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 25 | 7.58 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 3 | 1 | 40 | 6.58 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 41 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Gethin Jones | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 1 | 5 | 44 | 6.8 | |
| 8 | Josh Sheehan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 2 | 0 | 56 | 6.62 | |
| 22 | Kyle Dempsey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 23 | 5.94 | |
| 13 | Joel Colem | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 42 | 6.15 | |
| 5 | Ricardo Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 4 | 44 | 6.26 | |
| 28 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 23 | 6.81 | |
| 12 | Josh Cogley | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 34 | 6.01 | |
| 14 | Victor Adeboyejo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 24 | 6.96 | |
| 17 | Nathanael Ogbeta | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 47 | 6.15 | |
| 18 | Eoin Toal | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 5 | 53 | 6.35 | |
| 3 | Jack Iredale | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 4 | George Thomason | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 29 | 5.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ