Barnsley
+0.5 1.01
-0.5 0.89
3 0.94
u 0.78
3.65
1.70
3.80
+0.25 1.01
-0.25 0.90
1.25 0.96
u 0.74
3.65
2.26
2.35
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnsley vs Cardiff City hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnsley vs Cardiff City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnsley vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rubin Colwill
Dylan Lawlor
Cian Ashford
Joel Bagan
David Turnbull
Callum Robinson
Will Fish
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tom Bradshaw | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 3 | 4 | 29 | 6.36 | |
| 15 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.64 | |
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.13 | |
| 27 | Tennai Watson | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 10 | David McGoldrick | Forward | 5 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.05 | |
| 7 | Corey O Keeffe | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 2 | 50 | 7.65 | |
| 48 | Luca Connell | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 39 | 6.66 | |
| 18 | Scott Banks | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 27 | 7.45 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 43 | 7.03 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 0 | 50 | 7.22 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 43 | 7.02 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 32 | 6.57 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 29 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Defender | 0 | 0 | 0 | 103 | 91 | 88.35% | 1 | 4 | 113 | 6.47 | |
| 47 | Callum Robinson | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 1 | 77 | 6.04 | |
| 6 | Ryan Wintle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 69 | 56 | 81.16% | 0 | 2 | 77 | 6.44 | |
| 16 | Chris Willock | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 14 | David Turnbull | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 53 | 6.27 | |
| 3 | Joel Bagan | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 11 | Ollie Tanner | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 39 | 29 | 74.36% | 14 | 0 | 71 | 7.4 | |
| 10 | Rubin Colwill | Midfielder | 3 | 2 | 4 | 34 | 32 | 94.12% | 4 | 0 | 54 | 8.07 | |
| 18 | Alex Robertson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 46 | 6.57 | |
| 2 | Will Fish | Defender | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 6.05 | |
| 8 | Omari Kellyman | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 1 | 24 | 6.53 | |
| 23 | Calum Scanlon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 2 | 1 | 53 | 6.48 | |
| 48 | Dylan Lawlor | Defender | 0 | 0 | 0 | 91 | 75 | 82.42% | 0 | 1 | 94 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ