Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barnsley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnsley vs Exeter City hôm nay ngày 02/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnsley vs Exeter City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnsley vs Exeter City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ryan Trevitt
Caleb Watts
Tony Yogane
Sonny Cox
Vincent Harper
1 - 2 Josh Magennis
Ben Purrington
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 1 | 6 | 76 | 7.3 | |
| 50 | Kelechi Nwakali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 44 | Stephen Humphrys | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 14 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 21 | Conor McCarthy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 5 | 63 | 7.1 | |
| 7 | Corey O Keeffe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 9 | 1 | 82 | 6.9 | |
| 36 | Max Watters | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 48 | Luca Connell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 3 | Jonathan Russell | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 51 | Kieran Flavell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 49 | 75.38% | 1 | 2 | 88 | 6.4 | |
| 11 | Fabio Jalo | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Josh Magennis | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 6 | 32 | 7.4 | |
| 25 | Angus MacDonald | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 4 | 46 | 6.8 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 2 | Jack McMillan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 8 | Edward Francis | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 2 | 46 | 7.5 | |
| 19 | Sonny Cox | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 4 | Alex Hartridge | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 3 | 66 | 7.1 | |
| 16 | Patrick Jones | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 17 | Caleb Watts | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 18 | Vincent Harper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 20 | Ed Turns | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 4 | 39 | 7 | ||
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 21 | Ryan Trevitt | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 5 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 30 | Tony Yogane | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ