Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barnsley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnsley vs Lincoln City hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnsley vs Lincoln City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnsley vs Lincoln City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tom Hamer
Ryley Towler
Reeco Hackett-Fairchild
Freddie Draper
0 - 2 Adam Reach
Tom Hamer
Conor McGrandles
Erik Ring
Dexter Lembikisa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marc Roberts | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 4 | 53 | 6.8 | |
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 27 | Tennai Watson | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 51 | 6.55 | |
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Forward | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 32 | Joshua Earl | Defender | 1 | 0 | 0 | 64 | 48 | 75% | 1 | 5 | 95 | 6.31 | |
| 48 | Luca Connell | Midfielder | 0 | 0 | 6 | 66 | 58 | 87.88% | 5 | 1 | 81 | 7.64 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 36 | 7.13 | |
| 22 | Patrick Kelly | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 54 | 6.72 | |
| 1 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Fabio Jalo | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 4 | 64 | 6.53 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 20 | 6.32 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 61 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 39 | 7.17 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 47 | 7.31 | |
| 3 | Adam Reach | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 0 | 44 | 6.37 | |
| 14 | Conor McGrandles | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 51 | 7.4 | |
| 22 | Tom Hamer | Defender | 2 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 4 | 51 | 7.89 | |
| 16 | Dom Jefferies | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 6.43 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 31 | 6.75 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 6 | Ryley Towler | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 10 | Jack Moylan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 34 | Freddie Draper | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Robert Street | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 32 | 6.35 | |
| 24 | Ivan Varfolomeev | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 37 | 7.85 | |
| 20 | Justin Obikwu | Forward | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 32 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ