Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barnsley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnsley vs Northampton Town hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnsley vs Northampton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnsley vs Northampton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nesta Guinness-Walker
Cameron McGeehan
Tyrese Fornah
Conor McCarthy
Kamarai Swyer
Elliott List
Tom Eaves
2 - 2 Max Dyche
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 2 | 70 | 6.85 | |
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.02 | |
| 27 | Tennai Watson | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 3 | 63 | 6.88 | |
| 10 | David McGoldrick | Forward | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 25 | 7.52 | |
| 7 | Corey O Keeffe | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 7 | 3 | 44 | 6.39 | |
| 18 | Scott Banks | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 33 | 7.46 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 12 | 5 | 41.67% | 4 | 0 | 31 | 5.87 | |
| 22 | Patrick Kelly | Midfielder | 3 | 1 | 5 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 47 | 7.6 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 7 | 76 | 6.71 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | Midfielder | 6 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 4 | 23 | 6.06 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 6.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Willis | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 4 | 33 | 6.67 | |
| 8 | Cameron McGeehan | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 23 | 6.38 | |
| 34 | Ross Fitzsimons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 10 | 30.3% | 0 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 7 | Sam Hoskins | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 4 | Dean Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 3 | Conor McCarthy | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | Defender | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 7.11 | |
| 14 | Tyrese Fornah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 27 | Jackson Valencia Mosquera | Forward | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 19 | 6.29 | |
| 23 | Terry Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 35 | Max Dyche | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6.27 | |
| 11 | Kamarai Swyer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 16 | Joe Wormleighton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 18 | Michael Forbes | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ