Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barracas Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barracas Central vs Atletico Tucuman hôm nay ngày 12/02/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barracas Central vs Atletico Tucuman tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barracas Central vs Atletico Tucuman hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gianluca Ferrari
Mateo Bajamich
Justo Giani
Sergio Ortiz
Nicolas Romero
Nicolas Servetto
Jose Antonio Devecchi
Francisco Bonfiglio
Nicolas Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sebastian Emanuel Moyano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 18 | 7 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 14 | Gonzalo Goni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 43 | Maximiliano Zalazar | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 21 | Lucas Brochero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 11 | Alan Martin Cantero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 20 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 15 | Nestor Adriel Breitenbruch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 3 | 45 | 6.7 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 1 | Jose Antonio Devecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 8 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 31 | 6.1 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 4 | 27 | 6.7 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 18 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 30 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ