Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barracas Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barracas Central vs Banfield hôm nay ngày 17/09/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barracas Central vs Banfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barracas Central vs Banfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Martin Canete
0 - 1 Damian Rodrigo Diaz
Gabriel Aranda
Leandro Julian Garate
Juan Francisco Bisanz
Luciano Leonel Recalde
Juan Ignacio Rodriguez

Juan Francisco Bisanz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 7 | 31 | 6.9 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 14 | Gonzalo Goni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 37 | 7 | |
| 15 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 4 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 6 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 43 | Maximiliano Zalazar | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 21 | Lucas Brochero | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 30 | Marcelo Agustin Mino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 37 | 8.1 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 24 | Manuel Agustin Duarte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 7 | Facundo Kruger | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 41 | Javier Ruiz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 52 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Damian Rodrigo Diaz | Tiền vệ công | 3 | 2 | 6 | 35 | 30 | 85.71% | 10 | 1 | 64 | 8.5 | |
| 3 | Nicolas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 30 | Leandro Julian Garate | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 5 | Cristian David Nunez Morales | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 5 | 57 | 7.5 | |
| 9 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 22 | Juan Pablo Alvarez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 5 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 25 | Luciano Leonel Recalde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 24 | Martin Canete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 37 | 7.4 | |
| 11 | Juan Ignacio Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 34 | Ramiro Di Luciano | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 4 | 54 | 7.6 | ||
| 32 | Yonathan Rodríguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 47 | Gabriel Aranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 17 | Juan Francisco Bisanz | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 32 | 7.4 | |
| 15 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 3 | 55 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ