Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barracas Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barracas Central vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày 16/05/2023 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barracas Central vs Central Cordoba SDE tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barracas Central vs Central Cordoba SDE hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lucas Emanuel Gamba
Facundo Castelli
0 - 2 Facundo Castelli
Mauro Pitton
Gustavo Canto
Brian Farioli
Leandro Maciel
Enzo Kalinski
Ciro Rius
Cristian Gonzalo Torres
Ramón Cansinos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Marcos Benitez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 7 | Lucas Colitto | Defender | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 2 | 85 | 6.63 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 2 | 1 | 30 | 6.32 | |
| 1 | Andres Desabato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 34 | 5.71 | |
| 29 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.17 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 8 | 0 | 54 | 6.78 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 38 | 23 | 60.53% | 9 | 1 | 74 | 6.49 | |
| 21 | Brian Calderara | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 26 | 6.24 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 28 | 6.93 | |
| 17 | Franco Farias | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 25 | 6.69 | |
| 15 | Fernando Prado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 40 | 5.7 | |
| 4 | Mauro Peinipil | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 43 | 28 | 65.12% | 5 | 2 | 69 | 6.69 | |
| 19 | Carlos Arce | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 33 | 6.35 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 57 | 47 | 82.46% | 1 | 6 | 73 | 7.1 | |
| 8 | Kevin Quejada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ciro Rius | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 3 | 1 | 12 | 6.16 | |
| 23 | Enzo Kalinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | 2 | 1 | 2 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 32 | 7.84 | ||
| 16 | Marcelo Benitez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 5 | 0 | 54 | 6.73 | |
| 19 | Federico Jourdan | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 0 | 33 | 6.47 | |
| 29 | Gustavo Canto | Defender | 2 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 2 | 6 | 59 | 7.25 | |
| 1 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 12 | 37.5% | 0 | 0 | 38 | 5.96 | |
| 28 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 37 | 7.17 | |
| 17 | Brian Blasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 1 | 1 | 38 | 6.37 | |
| 25 | Leandro Maciel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 20 | 6.68 | |
| 20 | Facundo Castelli | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 4 | 17 | 7.2 | |
| 14 | Gonzalo Goni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 22 | 6.79 | |
| 44 | Brian Farioli | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 2 | 19 | 6.35 | |
| 77 | Lucas Besozzi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 11 | Cristian Gonzalo Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 7 | 6.07 | |
| 27 | Ramón Cansinos | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ