Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barracas Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barracas Central vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày 12/02/2025 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barracas Central vs Central Cordoba SDE tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barracas Central vs Central Cordoba SDE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Santiago Moyano
Diego Barrera
Matias Perello
Favio Cabral
1 - 1 Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Brian Cufre
2 - 2 Facundo Bruera(OW)
2 - 3 Lautaro Ruben Rivero Cruz
Ivan Gomez Romero
Jonathan Galvan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 28 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 31 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 23 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 11 | Javier Ruiz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Kevin Jappert | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 16 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 4 | Ivan Alexis Pillud | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 32 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 12 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 3 | Leonardo Marchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 27 | Nicolas Quagliata | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 7 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 19 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 32 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ