Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barracas Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barracas Central vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 29/04/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barracas Central vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barracas Central vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
Claudio Corvalan
0 - 1 Julian Palacios
Bruno Pitton
Bruno Pitton
Jeronimo Domina
Martin Canete
Lionel Verde
Rafael Profini
Jose Angulo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 28 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 7 | 26.92% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 15 | Yonatthan Rak | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 45 | 7.6 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 4 | 29 | 7.7 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 11 | 7.1 | |
| 23 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 7 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 4 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 11 | Javier Ruiz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 19 | Tomas Porra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 14 | Kevin Jappert | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 47 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 16 | Mauricio Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 14 | Bruno Pitton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 19 | Jose Angulo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 34 | Franco Pardo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 7 | 72 | 7.2 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 20 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 17 | Martin Canete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 31 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 4 | 29 | 6.6 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 7 | 2 | 54 | 6.8 | |
| 9 | Jeronimo Domina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 24 | Rafael Profini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 5 | 70 | 6.8 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 5 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 10 | Lionel Verde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ