Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barracas Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barracas Central vs Colon de Santa Fe hôm nay ngày 10/10/2023 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barracas Central vs Colon de Santa Fe tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barracas Central vs Colon de Santa Fe hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tomas Galvan
Baldomero Perlaza
Javier Toledo
Santiago Pierotti
Braian Guille
Rafael Marcelo Delgado
Damian Batallini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Forward | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 29 | 7.5 | |
| 79 | Leandro Maximiliano Puig | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 5 | 62 | 7.2 | |
| 33 | Facundo Mater | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 1 | Andres Desabato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 29 | Bruno Christian Sepulveda | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 10 | Ivan Tapia | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Defender | 3 | 1 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 75 | 7 | |
| 21 | Brian Calderara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 25 | Siro Rosane | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 14 | Juan Ignacio Diaz | Defender | 1 | 0 | 1 | 70 | 53 | 75.71% | 0 | 2 | 76 | 6.6 | |
| 26 | Maximiliano Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Mauro Peinipil | Defender | 2 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 19 | Carlos Arce | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 67 | 7.5 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 4 | 35 | 7.3 | |
| 3 | Nicolas Tolosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Paolo Duval Goltz | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 3 | Emanuel Matias Mas | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 9 | Ramon Abila | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 10 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 22 | Javier Toledo | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 27 | Jorge Benitez | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 40 | Rafael Marcelo Delgado | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 31 | Fabio Enrique Alvarez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 14 | Baldomero Perlaza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 7 | Damian Batallini | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 61 | 6.5 | |
| 17 | Ignacio Chicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 33 | Facundo Garces | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 2 | 75 | 6.6 | |
| 30 | Santiago Pierotti | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 34 | Stefano Moreyra | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 59 | 44 | 74.58% | 0 | 3 | 76 | 7 | |
| 21 | Eric Meza | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 1 | 73 | 6.5 | |
| 19 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 50 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ