Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barracas Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barracas Central vs Deportivo Riestra hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barracas Central vs Deportivo Riestra tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barracas Central vs Deportivo Riestra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Miguel Barbieri
0 - 1 Antony Alonso
Jonathan Carlos Herrera
Antony Alonso
Cristian Paz
Juan Cruz Randazzo
Ignacio Arce
Jonathan Carlos Herrera Goal cancelled
Gabriel Obredor
Nicolas Ezequiel Watson
Nicolas Benegas
Facundo Mino
Nicolas Benegas Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Gaston Matias Campi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 15 | Yonatthan Rak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 3 | 38 | 6.7 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 5 | 21 | 6.5 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 30 | Marcelo Agustin Mino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 8 | Tomas Porra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 14 | Kevin Jappert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 32 | 6.3 | |
| 16 | Ivan Guaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 37 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 6 | Miguel Barbieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 7 | 27 | 6.8 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 20 | 6 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Alexander Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 13 | Rodrigo Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 36 | Mariano Gaston Bracamonte | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 3 | 21 | 6.5 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 1 | 49 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ