Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barracas Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barracas Central vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barracas Central vs Estudiantes La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barracas Central vs Estudiantes La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Neves
Luciano Gimenez
Fabricio Perez
0 - 1 Alexis Manyoma
Bautista Kociubinski
Enzo Nicolas Perez
Emanuel Dall'aglio
Bautista Kociubinski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Carlos Sanchez Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 51 | 7.1 | |
| 28 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 7.3 | |
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 13 | 6.6 | |
| 14 | Gonzalo Goni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 15 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 57 | 7.8 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 14 | 43.75% | 6 | 1 | 77 | 6.4 | |
| 1 | Rafael Ferrario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 43 | Maximiliano Zalazar | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 21 | Lucas Brochero | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 11 | Alan Martin Cantero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 41 | Javier Ruiz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 0 | 49 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 45 | 36 | 80% | 7 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 22 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 57 | 79.17% | 0 | 4 | 88 | 7 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 60 | 51 | 85% | 0 | 4 | 85 | 8.4 | |
| 8 | Gabriel Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 65 | 50 | 76.92% | 0 | 0 | 73 | 7.2 | |
| 24 | Bautista Kociubinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 20 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 50 | 40 | 80% | 4 | 1 | 81 | 7.3 | |
| 12 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 19 | Alexis Manyoma | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 23 | Luciano Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 4 | Santiago Flores | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 2 | 68 | 7.5 | |
| 2 | Facundo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 40 | Emanuel Dall'aglio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 37 | Fabricio Perez | Defender | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 22 | 7 | |
| 38 | Joaquín Tobio Burgos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 1 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ