Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barracas Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barracas Central vs Gimnasia La Plata hôm nay ngày 02/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barracas Central vs Gimnasia La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barracas Central vs Gimnasia La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Manuel Panaro Miramon
Manuel Panaro Miramon Goal awarded
Enzo Martinez
Franco Torres
Norberto Briasco
Lucas Castroman
German Conti
0 - 2 Franco Torres
Fabricio Corbalan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 3 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 31 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 7 | 21 | 6.9 | |
| 23 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 30 | Marcelo Agustin Mino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 21 | Ignacio Tapia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 19 | Tomas Porra | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 8 | Bautista Merlini | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 41 | 7.2 | |
| 14 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 7.8 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 6 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 38 | Manuel Panaro Miramon | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 4 | Renzo Giampaoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 17 | Nicolas Schelotto | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 24 | Jeremias Merlo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ