Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barracas Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barracas Central vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay ngày 04/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barracas Central vs Godoy Cruz Antonio Tomba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barracas Central vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luca Martinez Dupuy
Santino Andino
Roberto Nicolas Fernandez Fagundez
Lucas Arce
Vicente Poggi
1 - 2 Luca Martinez Dupuy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 28 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 31 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.7 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 3 | 40 | 6.7 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 3 | 46 | 6.4 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 14 | Kevin Jappert | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 35 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Leonardo Jara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 4 | 3 | 54 | 6.9 | |
| 24 | Bastian Yanez | Forward | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 32 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 3 | 41 | 6.5 | |
| 77 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 7.4 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 42 | 27 | 64.29% | 1 | 3 | 56 | 7.3 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 21 | Andres Meli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 20 | Kevin Parzajuk | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | ||
| 26 | Mateo Mendoza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ