Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barracas Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barracas Central vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày 08/10/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barracas Central vs Independiente Rivadavia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barracas Central vs Independiente Rivadavia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luciano Abecasis
0 - 1 Gonzalo Goni(OW)
Gonzalo Rios
Victorio Ramis
Jorge Sanguina
Tobias Ostchega
Ezequiel Ham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Carlos Sanchez Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 26 | 6.6 | |
| 28 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 39 | 6.7 | |
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 24 | 6.8 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 79 | Leandro Maximiliano Puig | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 3 | 57 | 7.1 | |
| 14 | Gonzalo Goni | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 24 | 6.2 | |
| 15 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 4 | 38 | 6.8 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 9 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 27 | Marco Iacobellis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 6 | 3 | 54 | 6.9 | |
| 1 | Rafael Ferrario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 11 | Alan Martin Cantero | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 32 | Santiago Coronel | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 41 | Javier Ruiz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 1 | 43 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Luciano Abecasis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 5 | 4 | 75 | 7.2 | |
| 13 | Juan Ignacio Cavallaro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 6 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 28 | Gonzalo Rios | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | ||
| 25 | Federico Emanuel Milo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 7 | Victorio Ramis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 4 | 69 | 6.8 | |
| 9 | Jorge Sanguina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 2 | 6 | 6.8 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 24 | Luis Sequeira | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 3 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 26 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 66 | 7 | |
| 10 | Maximiliano Gonzalo Alvez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 6 | Agustin Nicolas Mulet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 42 | Sheyko Studer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 8 | 57 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ