Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barracas Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barracas Central vs Lanus hôm nay ngày 14/12/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barracas Central vs Lanus tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barracas Central vs Lanus hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Felipe Pena Biafore
Nery Domínguez
Brian Luciatti
Dylan Aquino
1 - 2 Eduardo Salvio
Dylan Aquino goalNotAwarded.false
Ramiro Carrera
2 - 3 Walter Bou
Jonathan Torres
Dylan Aquino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Carlos Sanchez Moreno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 38 | 6 | |
| 28 | Dardo Federico Miloc | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 33 | Facundo Mater | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 15 | Nicolas Agustin Demartini | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 7 | Facundo Bruera | Forward | 3 | 1 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 1 | 7 | 36 | 7.4 | |
| 10 | Ivan Tapia | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Forward | 1 | 1 | 3 | 30 | 24 | 80% | 5 | 1 | 51 | 7.5 | |
| 30 | Marcelo Agustin Mino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 8 | Siro Rosane | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 11 | Alan Martin Cantero | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 7 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 24 | Manuel Agustin Duarte | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 41 | Javier Ruiz | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jonathan Torres | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 14 | Eduardo Salvio | Forward | 1 | 1 | 0 | 40 | 30 | 75% | 2 | 0 | 69 | 7.6 | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 2 | 88 | 6.7 | |
| 32 | Ramiro Carrera | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 3 | 4 | 80 | 6.6 | |
| 23 | Nery Domínguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 1 | 89 | 6.5 | |
| 9 | Walter Bou | Forward | 1 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 6 | 0 | 58 | 7.9 | |
| 6 | Brian Luciatti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 21 | Juan Cáceres | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 3 | 4 | 86 | 6.6 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 7.4 | |
| 4 | Gonzalo Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 22 | Julio Cesar Soler Barreto | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 3 | 1 | 76 | 6.2 | |
| 25 | Dylan Aquino | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 36 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ