Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barracas Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barracas Central vs Newells Old Boys hôm nay ngày 20/07/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barracas Central vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barracas Central vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Julian Fernandez
Angelo Martino
Jeremias Perez Tica
Gabriel Carabajal
Mateo Silvetti
0 - 1 Juan Ignacio Ramirez Polero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sebastian Emanuel Moyano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 36 | Axel Fernando Juarez | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Forward | 3 | 2 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 5 | 40 | 6.2 | |
| 33 | Facundo Mater | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 43 | 27 | 62.79% | 1 | 0 | 85 | 7.7 | |
| 14 | Gonzalo Goni | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 15 | Nicolas Agustin Demartini | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 27 | Marco Iacobellis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 4 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 29 | Daniel Eduardo Juarez | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Forward | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 2 | 72 | 7.3 | |
| 21 | Lucas Brochero | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 4 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 8 | Siro Rosane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 57 | 6.1 | |
| 32 | Santiago Coronel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 18 | Facundo Kruger | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Midfielder | 2 | 0 | 5 | 56 | 45 | 80.36% | 8 | 0 | 89 | 8.5 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Defender | 2 | 1 | 0 | 61 | 44 | 72.13% | 0 | 4 | 79 | 7.9 | |
| 17 | Gabriel Carabajal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 22 | Julian Fernandez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 23 | Angelo Martino | Defender | 3 | 1 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 2 | 72 | 7.5 | |
| 99 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 7.1 | |
| 7 | Fernando David Cardozo Paniagua | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 14 | Armando Mendez | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 26 | Juan Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 44 | Francisco Gonzalez | Forward | 2 | 0 | 3 | 25 | 24 | 96% | 11 | 1 | 55 | 7.8 | |
| 27 | Jeremias Perez Tica | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 55 | Tomas Jacob | Defender | 1 | 1 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 3 | 63 | 7.4 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ