Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barracas Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barracas Central vs Racing Club hôm nay ngày 07/11/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barracas Central vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barracas Central vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Agustin Almendra
Bruno Zuculini
0 - 2 Adrian Martinez
Santiago Solari Goal Disallowed
Johan Carbonero
Santiago Quiros
German Conti
Martin Barrios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Carlos Sanchez Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 79 | Leandro Maximiliano Puig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 43 | 6 | |
| 33 | Facundo Mater | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 15 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 9 | 34 | 7.2 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 8 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 1 | Rafael Ferrario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 21 | Lucas Brochero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 21 | 6.3 | |
| 11 | Alan Martin Cantero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 41 | Javier Ruiz | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 1 | 27 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 36 | Bruno Zuculini | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 8.1 | |
| 20 | German Conti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 2 | Agustin Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 2 | 77 | 7.2 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 5 | 0 | 66 | 7 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 6 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 17 | Johan Carbonero | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 32 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 37 | 7.7 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 6 | 59 | 7.5 | |
| 16 | Martin Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 6 | 81 | 6.8 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 4 | 2 | 56 | 7.2 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 6 | 2 | 78 | 7.7 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 35 | Santiago Quiros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ