Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barracas Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barracas Central vs River Plate hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barracas Central vs River Plate tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barracas Central vs River Plate hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gonzalo Montiel
Giuliano Galoppo
Ian Subiabre
Santiago Lencina
Maximiliano Salas
Matias Nicolas Vina
Giuliano Galoppo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 37 | Gaston Matias Campi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 4 | 37 | 6.8 | |
| 15 | Yonatthan Rak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 79 | Leandro Maximiliano Puig | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 20 | 8 | 40% | 0 | 8 | 38 | 6 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 8 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 1 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 30 | Marcelo Agustin Mino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 18 | Manuel Agustin Duarte | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 8 | Tomas Porra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 24 | Enzo Taborda | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 16 | Ivan Guaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 65 | 51 | 78.46% | 9 | 0 | 87 | 8.4 | |
| 9 | Sebastian Driussi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 48 | 6.5 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 5 | 74 | 8.2 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 67 | 7.9 | |
| 18 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 6 | 1 | 66 | 7 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6 | |
| 34 | Giuliano Galoppo | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 15 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 3 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 6 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 3 | 66 | 7.4 | |
| 26 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 38 | Ian Subiabre | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 13 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 57 | 7.3 | |
| 41 | Santiago Beltrán | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 39 | Santiago Lencina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ