Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barracas Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barracas Central vs Rosario Central hôm nay ngày 10/06/2023 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barracas Central vs Rosario Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barracas Central vs Rosario Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jaminton Campaz
Francis Mac Allister
Jorge Emanuel Broun
Kevin Ortiz
Luciano Ferreyra
Tomas O Connor
Juan Cruz Komar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.38 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 1 | Andres Desabato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 29 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.45 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 1 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 21 | Brian Calderara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 4 | Mauro Peinipil | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 19 | Carlos Arce | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.49 | |
| 2 | Carlos Quintana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.33 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 5 | Francis Mac Allister | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.42 | |
| 13 | Jaminton Campaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 13 | 6.07 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.68 | |
| 16 | Alan Francisco Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 22 | Laurtaro Giaccone | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 15 | 6.38 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.54 | |
| 26 | Ismael Cortez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ