Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barracas Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barracas Central vs Sarmiento Junin hôm nay ngày 20/05/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barracas Central vs Sarmiento Junin tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barracas Central vs Sarmiento Junin hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Cristian Agustin Fontana
Cristian Agustin Fontana
Manuel Garcia
Tomas Guiacobini
Nahuel Gallardo
Nahuel Gallardo
Ivan Andres Morales Bravo
Joaquin Gho
Fernando Godoy
Gabriel Azcurra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sebastian Emanuel Moyano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 7.3 | |
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 4 | 19 | 6.7 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 52 | 35 | 67.31% | 2 | 3 | 86 | 7 | |
| 14 | Gonzalo Goni | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 27 | Marco Iacobellis | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 2 | 83 | 8 | |
| 43 | Maximiliano Zalazar | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 21 | Lucas Brochero | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 6 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 1 | 69 | 7.1 | |
| 11 | Alan Martin Cantero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 2 | 72 | 7.1 | |
| 32 | Santiago Coronel | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 5 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 24 | Manuel Agustin Duarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 1 | 78 | 6.3 | |
| 48 | Federico Aguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 12 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Fernando Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 29 | 6.7 | |
| 19 | Cristian Agustin Fontana | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 30 | 7.5 | |
| 18 | Ivan Andres Morales Bravo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 20 | Gabriel Gudino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 1 | Jeronimo Pourtau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 5 | 25% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 10 | Sergio Quiroga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 36 | Nahuel Gallardo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 29 | Elias Sebastian Lopez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 32 | Franco Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 25 | 7.4 | |
| 28 | Joaquin Gho | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 5 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 23 | 6.4 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 1 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 23 | Gabriel Azcurra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 31 | Tomas Guiacobini | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ