Kết quả trận Barrow vs Accrington Stanley, 22h00 ngày 14/03

Vòng 37
22:00 ngày 14/03/2026
Barrow
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Accrington Stanley
Địa điểm: Holke Street Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.869
+0.5
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.943
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 8.8
2-0
8.6 19
2-1
8.2 19
3-1
18 55
3-2
34 50
4-2
100 200
4-3
200 200
0-0
8.2
1-1
5.8
2-2
17
3-3
110
4-4
200
AOS
46

Hạng 2 Anh » 39

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barrow vs Accrington Stanley hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barrow vs Accrington Stanley tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barrow vs Accrington Stanley hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Barrow vs Accrington Stanley

Barrow Barrow
Phút
Accrington Stanley Accrington Stanley
Lewis Shipley match yellow.png
30'
Charlie McCann match yellow.png
31'
40'
match yellow.png Luke Butterfield
57'
match change Seamus Conneely
Ra sân: Dave Abimbola
Elliot Newby
Ra sân: Danny Rose
match change
66'
72'
match yellow.png Josh Woods
78'
match change Dan Martin
Ra sân: Luke Butterfield
Isaac Fletcher
Ra sân: Tyler Walker
match change
86'
90'
match yellow.png Dan Martin

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Barrow VS Accrington Stanley

Barrow Barrow
Accrington Stanley Accrington Stanley
12
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
16
 
Phạm lỗi
 
14
7
 
Phạt góc
 
5
14
 
Sút Phạt
 
16
1
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
3
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
74
 
Đánh đầu
 
60
1
 
Cứu thua
 
2
3
 
Cản phá thành công
 
4
8
 
Thử thách
 
6
35
 
Long pass
 
22
10
 
Successful center
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
33
 
Đánh đầu thành công
 
34
3
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
5
10
 
Đánh chặn
 
1
30
 
Ném biên
 
19
359
 
Số đường chuyền
 
301
65%
 
Chuyền chính xác
 
57%
125
 
Pha tấn công
 
79
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
71
 
Số pha tranh chấp thành công
 
60
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
30
 
Số quả tạt chính xác
 
17
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
33
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
34
20
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Elliot Newby
20
Isaac Fletcher
16
Sam Foley
31
Ben Winterbottom
28
Brandon Powell
26
Jack Thompson
Barrow Barrow 4-3-2-1
3-4-2-1 Accrington Stanley Accrington Stanley
1
Stanway
3
Shipley
6
Canavan
2
MacDonal...
7
Jackson
21
Earing
14
McCann
45
Harper
25
Gordon
10
Walker
33
Rose
13
Wright
17
Matthews
5
Rawson
3
Sass
39
Woods
24
Butterfi...
4
Grant
20
Brown
8
Madden
7
Whalley
27
Abimbola

Substitutes

28
Seamus Conneely
22
Dan Martin
1
Michael Kelly
19
Anjola Popoola
25
Joshua Jack Smith
26
Charlie Hall
31
Finlay Tunstall
Đội hình dự bị
Barrow Barrow
Elliot Newby 11
Isaac Fletcher 20
Sam Foley 16
Ben Winterbottom 31
Brandon Powell 28
Jack Thompson 26
Barrow Accrington Stanley
28 Seamus Conneely
22 Dan Martin
1 Michael Kelly
19 Anjola Popoola
25 Joshua Jack Smith
26 Charlie Hall
31 Finlay Tunstall

Dữ liệu đội bóng:Barrow vs Accrington Stanley

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 1.67
11.67 Phạm lỗi 10.67
4.67 Phạt góc 2.67
1.33 Thẻ vàng 2
52.33% Kiểm soát bóng 36%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.7
1.6 Bàn thua 1.2
3.2 Sút trúng cầu môn 3.8
11.1 Phạm lỗi 10
3.4 Phạt góc 3.9
1.6 Thẻ vàng 1.8
49.9% Kiểm soát bóng 42.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Barrow (43trận)
Chủ Khách
Accrington Stanley (45trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
9
5
HT-H/FT-T
3
4
1
2
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
1
2
3
0
HT-H/FT-H
2
3
1
3
HT-B/FT-H
1
0
1
4
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
8
0
5
3
HT-B/FT-B
5
5
4
2

Barrow Barrow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Niall Canavan Trung vệ 0 0 1 43 27 62.79% 0 4 53 7
7 Ben Jackson Hậu vệ cánh trái 2 0 0 25 15 60% 8 1 60 7.56
2 Angus MacDonald Trung vệ 1 0 0 24 16 66.67% 0 1 31 6.7
33 Danny Rose Tiền đạo cắm 1 0 0 11 3 27.27% 0 4 17 6.6
10 Tyler Walker Tiền đạo cắm 0 0 0 22 13 59.09% 0 4 29 6.32
45 Rekeem Harper Tiền vệ trụ 2 0 0 34 21 61.76% 0 5 47 7.06
21 Jack Earing Tiền vệ trụ 0 0 1 36 28 77.78% 11 2 65 7.31
11 Elliot Newby Tiền vệ phải 0 0 0 5 3 60% 0 2 7 6.27
20 Isaac Fletcher Tiền vệ trụ 0 0 0 2 1 50% 0 1 5 6.19
25 Josh Gordon Tiền đạo cắm 3 1 2 11 8 72.73% 2 4 34 6.62
14 Charlie McCann Tiền vệ phòng ngự 0 0 5 62 45 72.58% 8 0 80 7.32
3 Lewis Shipley Trung vệ 2 1 0 52 38 73.08% 1 5 81 7.37
1 Wyll Stanway Thủ môn 0 0 0 34 15 44.12% 0 0 42 6.88

Accrington Stanley Accrington Stanley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Shaun Whalley Cánh phải 1 0 1 25 15 60% 5 2 49 6.68
28 Seamus Conneely Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 12 75% 0 0 22 6.02
8 Patrick Madden Tiền đạo cắm 3 0 0 16 9 56.25% 2 2 27 6.13
4 Conor Grant Tiền vệ trụ 0 0 1 28 24 85.71% 3 0 37 6.34
5 Farrend Rawson Trung vệ 0 0 1 21 12 57.14% 0 8 46 8.09
20 Charlie Brown Tiền đạo cắm 1 0 0 22 16 72.73% 1 0 36 6.11
22 Dan Martin Tiền vệ công 1 0 1 3 3 100% 0 0 8 6.02
39 Josh Woods Tiền đạo cắm 0 0 0 33 21 63.64% 3 6 53 7.19
24 Luke Butterfield Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 14 60.87% 1 1 34 6.15
17 Devon Matthews Trung vệ 1 0 1 40 13 32.5% 0 10 61 7.41
3 Freddie Sass Hậu vệ cánh trái 0 0 0 31 15 48.39% 2 3 54 6.67
13 Oliver Wright Thủ môn 0 0 0 36 17 47.22% 0 1 43 6.73
27 Dave Abimbola Forward 1 1 0 5 2 40% 0 2 12 6.31

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ