Barrow
-0.25 0.98
+0.25 0.84
2.25 0.93
u 0.95
2.06
3.20
3.30
-0.25 0.98
+0.25 0.77
1 1.14
u 0.75
2.55
4.16
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barrow vs Accrington Stanley hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barrow vs Accrington Stanley tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barrow vs Accrington Stanley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luke Butterfield
Seamus Conneely
Josh Woods
Dan Martin
Dan Martin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Niall Canavan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 4 | 53 | 7 | |
| 7 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 8 | 1 | 60 | 7.56 | |
| 2 | Angus MacDonald | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 33 | Danny Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 4 | 17 | 6.6 | |
| 10 | Tyler Walker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 4 | 29 | 6.32 | |
| 45 | Rekeem Harper | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 5 | 47 | 7.06 | |
| 21 | Jack Earing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 11 | 2 | 65 | 7.31 | |
| 11 | Elliot Newby | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.27 | |
| 20 | Isaac Fletcher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.19 | |
| 25 | Josh Gordon | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 4 | 34 | 6.62 | |
| 14 | Charlie McCann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 5 | 62 | 45 | 72.58% | 8 | 0 | 80 | 7.32 | |
| 3 | Lewis Shipley | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 1 | 5 | 81 | 7.37 | |
| 1 | Wyll Stanway | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 0 | 42 | 6.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shaun Whalley | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 5 | 2 | 49 | 6.68 | |
| 28 | Seamus Conneely | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 8 | Patrick Madden | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 2 | 27 | 6.13 | |
| 4 | Conor Grant | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 8 | 46 | 8.09 | |
| 20 | Charlie Brown | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 36 | 6.11 | |
| 22 | Dan Martin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 39 | Josh Woods | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 3 | 6 | 53 | 7.19 | |
| 24 | Luke Butterfield | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 34 | 6.15 | |
| 17 | Devon Matthews | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 13 | 32.5% | 0 | 10 | 61 | 7.41 | |
| 3 | Freddie Sass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 2 | 3 | 54 | 6.67 | |
| 13 | Oliver Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 1 | 43 | 6.73 | |
| 27 | Dave Abimbola | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 12 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ