Barrow
-0 1.03
+0 0.75
2.5 0.97
u 0.75
2.58
2.30
3.28
-0 1.03
+0 0.85
1 0.94
u 0.76
3.16
3.05
2.03
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barrow vs Bristol Rovers hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barrow vs Bristol Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barrow vs Bristol Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tommy Leigh
0 - 2 Fabrizio Cavegn
Mees Rijks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Niall Canavan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 23 | 48.94% | 0 | 3 | 67 | 6.35 | |
| 7 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 33 | 6.45 | |
| 29 | Tom Barkhuizen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 2 | Angus MacDonald | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 28 | 5.79 | |
| 33 | Danny Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.06 | |
| 45 | Rekeem Harper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 11 | Elliot Newby | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.35 | |
| 20 | Isaac Fletcher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.93 | |
| 25 | Josh Gordon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 32 | 6.42 | |
| 14 | Charlie McCann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 1 | 1 | 49 | 5.93 | |
| 3 | Lewis Shipley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 24 | Freddie Anderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 5.86 | |
| 1 | Wyll Stanway | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 32 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Richard Smallwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 1 | 38 | 6.86 | |
| 27 | Joe quigley | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 31 | 6.51 | |
| 3 | Jack Sparkes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 10 | 1 | 48 | 8 | |
| 17 | Kofi Balmer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 1 | 60 | 6.74 | |
| 5 | Alfie Kilgour | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 4 | 23 | 6.97 | |
| 6 | Clinton Mola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 2 | Joel Senior | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 36 | 7.18 | |
| 24 | Tommy Leigh | Forward | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 41 | 7.36 | |
| 13 | Brad Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 15 | Ryan De Havilland | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 32 | 6.62 | |
| 29 | Fabrizio Cavegn | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 7.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ