Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barrow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barrow vs Carlisle United hôm nay ngày 28/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barrow vs Carlisle United tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barrow vs Carlisle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matthew Dennis
Stephen Wearne
Joshua Vela
Will Patching
Matthew Dennis
Joe Bevan
Jack Ellis
Archie Davies
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paul Farman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 16 | Sam Foley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 3 | 53 | 6.9 | |
| 6 | Niall Canavan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 4 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 14 | Jordan Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 3 | 27 | 6.6 | |
| 34 | Ben Whitfield | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 6 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 5 | Kyle Cameron Wright | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 28 | 6.9 | |
| 9 | Tyler Smith | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 15 | Robbie Gotts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 34 | 7.1 | |
| 20 | Emile Acquah | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 5 | 28 | 6.6 | |
| 8 | Kian Spence | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 2 | 38 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Kadeem Harris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 4 | Terell Thomas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 5 | 29 | 7.5 | |
| 8 | Callum Guy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 44 | Elliot Embleton | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 5 | Samuel Lavelle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 7 | 29 | 7.2 | |
| 20 | Cedwyn Scott | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 43 | Callum Whelan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 2 | Archie Davies | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 19 | Matthew Dennis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 5 | 24 | 7.5 | |
| 13 | Gabriel Breeze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 6 | 26.09% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 3 | Cameron Harper | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 1 | 43 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ