Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barrow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barrow vs Crawley Town hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barrow vs Crawley Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barrow vs Crawley Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Charlie Barker
Taylor Richards
Harry Forster
Max Anderson
0 - 1 Taylor Richards
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 12 | 0 | 48 | 6.31 | |
| 29 | Tom Barkhuizen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 33 | Danny Rose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 2 | 6 | 38 | 6.32 | |
| 5 | Charlie Raglan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 43 | 6.79 | |
| 34 | Ben Whitfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 2 | 32 | 6.55 | |
| 45 | Rekeem Harper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 21 | Jack Earing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 11 | Elliot Newby | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.07 | |
| 8 | Scott Smith | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 20 | Isaac Fletcher | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 38 | 6.13 | |
| 14 | Charlie McCann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 8 | 3 | 53 | 7.42 | |
| 22 | Joseph Anderson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 3 | 0 | 69 | 6.67 | |
| 24 | Freddie Anderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 4 | 44 | 6.9 | |
| 1 | Wyll Stanway | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 36 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Theo Vassell | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 5 | 72 | 8.15 | |
| 13 | Harry McKirdy | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 41 | Kellan Gordon | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 26 | Jay Williams | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 3 | 55 | 7.1 | |
| 32 | Taylor Richards | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.48 | |
| 49 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 6 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 6 | Max Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 60 | 6.47 | |
| 35 | Jacob Chapman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 33 | 66% | 0 | 0 | 68 | 7.31 | |
| 31 | Akinwale Joseph Odimayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 25 | 6.62 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 45 | 6.4 | |
| 99 | Danilo Orsi-Dadomo | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 22 | 6.56 | |
| 7 | Harry Forster | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.65 | |
| 16 | Johnny Russell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 30 | Louie Copley | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 28 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ