Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Barrow vs Crawley Town, 22h00 ngày 24/01

Vòng 28
22:00 ngày 24/01/2026
Barrow
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Crawley Town
Địa điểm: Holke Street Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.78
-0
1.10
O 2.5
1.00
U 2.5
0.85
1
2.38
X
3.25
2
2.75
Hiệp 1
+0
0.83
-0
1.01
O 1
0.92
U 1
0.90

Hạng 2 Anh » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barrow vs Crawley Town hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barrow vs Crawley Town tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barrow vs Crawley Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Barrow vs Crawley Town

Barrow Barrow
Phút
Crawley Town Crawley Town
36'
match change Charlie Barker
Ra sân: Akinwale Joseph Odimayo
Freddie Anderson match yellow.png
65'
Tom Barkhuizen
Ra sân: Ben Whitfield
match change
70'
Rekeem Harper
Ra sân: Jack Earing
match change
70'
71'
match change Taylor Richards
Ra sân: Harry McKirdy
77'
match change Harry Forster
Ra sân: Kellan Gordon
77'
match change Max Anderson
Ra sân: Louie Copley
Charlie McCann match yellow.png
88'
89'
match goal 0 - 1 Taylor Richards
Kiến tạo: Harry Forster
Elliot Newby
Ra sân: Joseph Anderson
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Barrow VS Crawley Town

Barrow Barrow
Crawley Town Crawley Town
11
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
15
 
Phạm lỗi
 
9
11
 
Phạt góc
 
1
9
 
Sút Phạt
 
15
4
 
Việt vị
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
44
 
Đánh đầu
 
28
2
 
Cứu thua
 
2
13
 
Cản phá thành công
 
8
5
 
Thử thách
 
3
30
 
Long pass
 
12
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
22
 
Đánh đầu thành công
 
14
4
 
Cản sút
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
3
28
 
Ném biên
 
21
305
 
Số đường chuyền
 
294
68%
 
Chuyền chính xác
 
70%
98
 
Pha tấn công
 
61
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
35
 
Số quả tạt chính xác
 
14
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
28
 
Phá bóng
 
50

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Tom Barkhuizen
45
Rekeem Harper
11
Elliot Newby
3
Lewis Shipley
23
Connor Mahoney
18
Innes Cameron
32
Killian Barrett
Barrow Barrow 3-4-2-1
3-4-2-1 Crawley Town Crawley Town
1
Stanway
22
Anderson
5
Raglan
24
Anderson
7
Jackson
14
McCann
8
Smith
34
Whitfiel...
20
Fletcher
21
Earing
33
Rose
35
Chapman
31
Odimayo
42
Vassell
28
Flint
41
Gordon
26
Williams
30
Copley
16
Russell
49
Darcy
13
McKirdy
99
Orsi-Dad...

Substitutes

32
Taylor Richards
5
Charlie Barker
7
Harry Forster
6
Max Anderson
4
Geraldo Bajrami
34
Joseph Wollacott
19
Dion Pereira
Đội hình dự bị
Barrow Barrow
Tom Barkhuizen 29
Rekeem Harper 45
Elliot Newby 11
Lewis Shipley 3
Connor Mahoney 23
Innes Cameron 18
Killian Barrett 32
Barrow Crawley Town
32 Taylor Richards
5 Charlie Barker
7 Harry Forster
6 Max Anderson
4 Geraldo Bajrami
34 Joseph Wollacott
19 Dion Pereira

Dữ liệu đội bóng:Barrow vs Crawley Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua
4 Sút trúng cầu môn 4.33
14 Phạm lỗi 10
9 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2.33
52% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.9
2.1 Bàn thua 1.4
4.6 Sút trúng cầu môn 4.2
10.4 Phạm lỗi 11.8
6.3 Phạt góc 5.3
2.1 Thẻ vàng 1.9
50.1% Kiểm soát bóng 53.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Barrow (35trận)
Chủ Khách
Crawley Town (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
6
4
6
HT-H/FT-T
2
2
1
7
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
3
1
HT-H/FT-H
2
3
1
1
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
7
0
4
1
HT-B/FT-B
3
5
2
1

Barrow Barrow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Ben Jackson Hậu vệ cánh trái 3 0 1 22 17 77.27% 12 0 48 6.31
29 Tom Barkhuizen Cánh phải 0 0 1 6 2 33.33% 1 0 13 6.23
33 Danny Rose Tiền đạo cắm 0 0 0 20 11 55% 2 6 38 6.32
5 Charlie Raglan Trung vệ 1 0 0 31 23 74.19% 0 3 43 6.79
34 Ben Whitfield Tiền vệ trụ 0 0 0 8 7 87.5% 4 2 32 6.55
45 Rekeem Harper Tiền vệ trụ 0 0 0 7 3 42.86% 0 0 10 6.01
21 Jack Earing Tiền vệ trụ 0 0 0 15 9 60% 2 0 27 6.18
11 Elliot Newby Tiền vệ phải 0 0 0 1 0 0% 0 1 1 6.07
8 Scott Smith Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 34 24 70.59% 0 1 51 6.9
20 Isaac Fletcher Tiền vệ trụ 5 2 1 20 11 55% 0 2 38 6.13
14 Charlie McCann Tiền vệ phòng ngự 0 0 3 33 26 78.79% 8 3 53 7.42
22 Joseph Anderson Trung vệ 1 0 0 49 37 75.51% 3 0 69 6.67
24 Freddie Anderson Defender 0 0 0 26 20 76.92% 1 4 44 6.9
1 Wyll Stanway Thủ môn 0 0 0 29 14 48.28% 0 0 36 6.11

Crawley Town Crawley Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
42 Theo Vassell Defender 0 0 0 44 37 84.09% 0 5 72 8.15
13 Harry McKirdy Cánh phải 1 0 2 7 5 71.43% 2 0 21 6.53
41 Kellan Gordon Tiền vệ phải 2 0 1 12 8 66.67% 4 0 25 6.38
26 Jay Williams Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 32 22 68.75% 0 3 55 7.1
32 Taylor Richards Midfielder 1 1 0 1 1 100% 0 0 13 7.48
49 Ronan Darcy Tiền vệ công 0 0 2 12 8 66.67% 6 0 25 6.33
6 Max Anderson Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 0 0 7 6.15
28 Josh Flint Trung vệ 0 0 1 41 29 70.73% 0 0 60 6.47
35 Jacob Chapman Thủ môn 0 0 0 50 33 66% 0 0 68 7.31
31 Akinwale Joseph Odimayo Trung vệ 0 0 0 15 8 53.33% 0 2 25 6.62
5 Charlie Barker Trung vệ 0 0 0 31 22 70.97% 0 2 45 6.4
99 Danilo Orsi-Dadomo Forward 3 1 0 9 5 55.56% 0 1 22 6.56
7 Harry Forster Tiền vệ trái 0 0 1 5 4 80% 1 0 11 6.65
16 Johnny Russell Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 10 71.43% 1 1 35 6.4
30 Louie Copley Midfielder 1 1 0 17 11 64.71% 0 0 28 6.45

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ