Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Basel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Basel vs Aston Villa hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Basel vs Aston Villa tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Basel vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Evann Guessand
Matthew Cash
Emiliano Buendia Stati
Youri Tielemans
1 - 2 Youri Tielemans
Morgan Rogers
Ollie Watkins
Boubacar Kamara
John McGinn
Ezri Konsa Ngoyo
John McGinn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marwin Hitz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 14 | 5.99 | |
| 31 | Dominik Schmid | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 10 | Xherdan Shaqiri | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.83 | |
| 6 | Keigo Tsunemoto | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.21 | |
| 22 | Leo Leroy | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 24 | Flavius Daniliuc | Defender | 1 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 41 | 6.88 | |
| 7 | Philip Otele | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 33 | 6.55 | |
| 11 | Benie Adama Traore | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 5 | Metinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 32 | Jonas Adjetey | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 32 | 6.07 | |
| 14 | Andrej Bacanin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 0 | 67 | 6.22 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 1 | 49 | 6.16 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.17 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.64 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 59 | 6.22 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 40 | 5.9 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 17 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 27 | 7.61 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 54 | 6.53 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 51 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ