Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Basel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Basel vs FC Steaua Bucuresti hôm nay ngày 07/11/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Basel vs FC Steaua Bucuresti tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Basel vs FC Steaua Bucuresti hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stefan Tarnovanu
Lucas Zima
Alexandru Pantea
Malcom Sylas Edjouma
1 - 1 Darius Dumitru Olaru
Daniel Birligea
Darius Dumitru Olaru
Juri Cisotti
Mihai Lixandru
Dennis Politic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marwin Hitz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 33 | 7.7 | |
| 10 | Xherdan Shaqiri | Midfielder | 9 | 4 | 4 | 65 | 47 | 72.31% | 7 | 1 | 93 | 9.6 | |
| 27 | Kevin Ruegg | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 17 | Moritz Broschinski | Forward | 3 | 1 | 4 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 32 | 5.6 | |
| 22 | Leo Leroy | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 3 | 2 | 78 | 7.7 | |
| 3 | Nicolas Vouilloz | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 4 | 0 | 72 | 6.2 | |
| 24 | Flavius Daniliuc | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 2 | 79 | 7.2 | |
| 8 | Koba Koindredi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 7 | Philip Otele | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 26 | Adrian Barisic | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 3 | 68 | 6.7 | |
| 11 | Benie Adama Traore | Forward | 1 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 5 | Metinho | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 0 | 106 | 7.4 | |
| 21 | Ibrahim Salah | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7.7 | ||
| 19 | Marin Soticek | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 29 | Moussa Cisse | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 14 | Andrej Bacanin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Lucas Zima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 31 | Juri Cisotti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 93 | Mamadou Khady Thiam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 33 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 5 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 4 | Daniel Graovac | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 43 | 8.7 | |
| 27 | Darius Dumitru Olaru | Tiền vệ công | 5 | 3 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 30 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 18 | Malcom Sylas Edjouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 20 | Dennis Politic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 8 | Adrian Sut | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 32 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 3 | |
| 28 | Alexandru Pantea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 11 | David Raul Miculescu | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 49 | 7.5 | |
| 16 | Mihai Lixandru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 4 | 46 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ