Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Bayern Munich hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joshua Kimmich
Benjamin Pavard
Kingsley Coman
Jamal Musiala
Serge Gnabry
Josip Stanisic
Josip Stanisic
Dayot Upamecano
Mathys Tel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.74 | |
| 10 | Kerem Demirbay | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 1 | 41 | 6.51 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 41 | 6.59 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 25 | 5.83 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 6 | |
| 27 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 27 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 25 | 7.18 | |
| 17 | Sadio Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.31 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.84 | |
| 22 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 32 | 6.91 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 7.72 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 5 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 4 | 36 | 6.78 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 47 | 6.61 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ