Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Bayern Munich hôm nay ngày 16/02/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hiroki Ito
Aleksandar Pavlovic
Serge Gnabry
Leon Goretzka
Leroy Sane
Josip Stanisic
Dayot Upamecano
Sacha Boey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.27 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 2 | 87 | 7.17 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 2 | 77 | 6.72 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 10 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 0 | 60 | 6.46 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 0 | 91 | 7.01 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 0 | 78 | 6.39 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ phải | 6 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 35 | 6.94 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 6 | 1 | 53 | 6.46 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 5 | 3 | 72 | 7.08 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 54 | 38 | 70.37% | 2 | 0 | 87 | 7.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 1 | 57 | 6.91 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 34 | 6.19 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 4 | 54 | 7.58 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 63 | 6.96 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 39 | 6.58 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 4 | 75 | 8.13 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 5 | 82 | 8.11 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 6.62 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 48 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ