Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Bayern Munich hôm nay ngày 12/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Bayern Munich tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
Konrad Laimer
Kingsley Coman
Josip Stanisic
0 - 1 Harry Kane
Serge Gnabry
Hiroki Ito
0 - 2 Alphonso Davies
Harry Kane
Thomas Muller
Joao Palhinha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 26 | 6.44 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 2 | 27 | 6.12 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 3 | 22 | 6.25 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 5 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 5 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 15 | 6.44 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 3 | 0 | 19 | 5.77 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 18 | 6.07 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 35 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 8.11 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 38 | 6.65 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 3 | 29 | 6.98 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 37 | 6.89 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 35 | 6.93 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 1 | 31 | 6.57 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 25 | 6.77 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 2 | 27 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ