Bayer Leverkusen
+1 0.87
-1 1.01
1.5 1.38
u 0.40
5.75
1.42
4.30
+0.5 0.87
-0.5 1.03
1.25 1.08
u 0.73
6
2
2.4
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Arsenal hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Arsenal tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Noni Madueke
Martin Zubimendi Ibanez
Kai Havertz
Gabriel Jesus
1 - 1 Kai Havertz
Kai Havertz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 49 | 7.04 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 0 | 69 | 7.34 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 4 | 1 | 89 | 6.51 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 1 | 85 | 7.9 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 27 | 6.99 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 62 | 83.78% | 0 | 0 | 90 | 6.4 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.51 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 31 | 6.45 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 36 | 5.94 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 36 | 6.32 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 33 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.71 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 76 | 73 | 96.05% | 4 | 0 | 85 | 6.34 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 2 | 56 | 6.38 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 2 | 76 | 6.61 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 21 | 6.16 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 2 | 93 | 6.12 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 6 | 1 | 42 | 7.02 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 37 | 5.94 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 3 | 74 | 6.42 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 47 | 6.29 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 28 | 6.86 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 50 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ