Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs AS Roma hôm nay ngày 19/05/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs AS Roma tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicola Zalewski
Georginio Wijnaldum
Roger Ibanez Da Silva
Chris Smalling
Bryan Cristante
Tammy Abraham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.55 | |
| 10 | Kerem Demirbay | Tiền vệ trụ | 5 | 4 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 10 | 0 | 83 | 7.4 | |
| 9 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 85 | 78 | 91.76% | 0 | 3 | 97 | 6.98 | |
| 11 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 0 | 76 | 6.4 | |
| 5 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 37 | 5.99 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh trái | 5 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 1 | 48 | 6.52 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 93 | 77 | 82.8% | 1 | 6 | 109 | 7.45 | |
| 23 | Adam Hlozek | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.27 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 5 | 53 | 47 | 88.68% | 4 | 0 | 73 | 7.23 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 83 | 90.22% | 3 | 2 | 104 | 6.62 | |
| 27 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 64 | 54 | 84.38% | 3 | 0 | 84 | 7.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 1 | 45 | 8.17 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 8 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 45 | 7.98 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 15 | 6.24 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 5 | 47 | 7.07 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 45 | 6.45 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 27 | 6.64 | |
| 9 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 3 | 38 | 5.87 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 4 | 38 | 7.45 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 13 | 6.31 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 2 | 39 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ