Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Augsburg hôm nay ngày 18/05/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arne Engels
2 - 1 Mert Komur
Sven Michel
Pep Biel Mas Jaume
Felix Uduokhai
Mahmut Kucuksahin
Dion Drena Beljo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.48 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 59 | 53 | 89.83% | 5 | 0 | 72 | 6.86 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 91 | 87 | 95.6% | 1 | 0 | 106 | 8.26 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 86 | 83 | 96.51% | 0 | 1 | 93 | 6.7 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 51 | 6.33 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 87 | 7.16 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 90 | 92.78% | 0 | 2 | 110 | 7.11 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 116 | 113 | 97.41% | 0 | 0 | 126 | 6.68 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 7.03 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 52 | 7.64 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 51 | 6.33 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 19 | 6.19 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 26 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 2 | 0 | 65 | 6.67 | |
| 20 | Sven Michel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 25% | 2 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 40 | Tomas Koubek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 43 | 6.29 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 60 | 7.09 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 53 | 6.27 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 58 | 7.11 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 7 | 0 | 49 | 6.38 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 33 | 6 | |
| 22 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 47 | 6.11 | |
| 11 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 7 | Dion Drena Beljo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 30 | 6.14 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 7.07 | |
| 42 | Mahmut Kucuksahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ