Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Julian Ryerson
Antonios Papadopoulos
Karim Adeyemi
Mats Hummels
Thomas Meunier
Marius Wolf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 49 | 6.36 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 23 | 5.9 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 5 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 2 | 46 | 6.72 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 45 | 6.04 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 27 | 5.93 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 39 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.84 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.58 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.87 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 24 | 6.69 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 24 | 7.69 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 19 | 6.83 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ