Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nico Schlotterbeck
0 - 1 Aaron Anselmino
Julian Ryerson
Fabio Silva
0 - 2 Karim Adeyemi
Yan Bueno Couto
Jobe Bellingham
Fabio Silva
Yan Bueno Couto
Carney Chukwuemeka
Ramy Bensebaini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 1 | 48 | 6.55 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 1 | 66 | 6.51 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 79 | 66 | 83.54% | 5 | 1 | 102 | 7.04 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 121 | 112 | 92.56% | 4 | 0 | 132 | 6.44 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 0 | 99 | 6.21 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 2 | 6.08 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 73 | 97.33% | 0 | 1 | 89 | 6.77 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 33 | 5.84 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 47 | 6.24 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 53 | 47 | 88.68% | 5 | 1 | 69 | 7.1 | |
| 9 | Claudio Echeverri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 43 | 6.66 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 3 | 22 | 6.7 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 65 | 6.78 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 6 | 0 | 39 | 6.78 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 43 | 6.76 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 28 | 7.24 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 39 | 6.68 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 3 | 0 | 78 | 6.27 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 14 | 6.72 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 24 | Daniel Svensson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 7 | 1 | 42 | 7.48 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 28 | Aaron Anselmino | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 52 | 7.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ