Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 17/12/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mario Gotze
Ellyes Skhiri
Hrvoje Smolcic
Jens Petter Hauge
Elias Baum
Jessic Ngankam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.74 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 48 | 6.52 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 31 | 6.21 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 43 | 6.82 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 64 | 7.13 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 36 | 6.41 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 7.13 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 42 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.72 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 29 | 5.97 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 3 | 30 | 6.11 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 22 | 5.82 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 32 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ