Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 08/04/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mario Gotze
Rafael Santos Borre Maury
Ansgar Knauff
Ansgar Knauff
Daichi Kamada
Lucas Silva Melo,Tuta
Eric Junior Dina Ebimbe
2 - 1 Djibril Sow
Lucas Alario
Eric Junior Dina Ebimbe
Kristijan Jakic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 38 | 6.36 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 55 | 6.97 | |
| 9 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.96 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 2 | 65 | 6.76 | |
| 22 | Daley Sinkgraven | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.81 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 68 | 7.12 | |
| 24 | Timothy Fosu-Mensah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 5 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 12 | 6.22 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh trái | 3 | 3 | 4 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 52 | 8.54 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 67 | 6.72 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 54 | 6.7 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 6 | 4 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 38 | 8.45 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 6.92 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 60 | 6.85 | |
| 27 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 45 | 8.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Makoto HASEBE | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 0 | 82 | 5.71 | |
| 17 | Sebastian Rode | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 6 | 0 | 60 | 6.13 | |
| 21 | Lucas Alario | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.03 | |
| 32 | Philipp Max | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 7 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 21 | 5.73 | |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 8 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 0 | 67 | 6.99 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 2 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 1 | 86 | 5.86 | |
| 6 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 91 | 83 | 91.21% | 1 | 2 | 102 | 6.31 | |
| 9 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 2 | 43 | 6.38 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.14 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 31 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ